試舉一例 shì jǔ yī lì · thí cử nhất lệ Hán Việt: thí cử nhất lệ · Pinyin: shì jǔ yī lì Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 舉 (cử) + 一 (nhất) + 例 (lệ)Pinyinshì jǔ yī lìHán Việtthí cử nhất lệCấu tạo試 + 舉 + 一 + 例 · thí + cử + nhất + lệ nghĩa thành phần: thí + cử + nhất + lệ