試圖抓住 thí đồ trảo trụ Hán Việt: thí đồ trảo trụ Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 圖 (đồ) + 抓 (trảo) + 住 (trụ)Hán Việtthí đồ trảo trụCấu tạo試 + 圖 + 抓 + 住 · thí + đồ + trảo + trụ nghĩa thành phần: thí + đồ + trảo + trụ