試才錄用 shì cái lù yòng · thí tài lục dụng Hán Việt: thí tài lục dụng · Pinyin: shì cái lù yòng Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 才 (tài) + 錄 (lục) + 用 (dụng)Pinyinshì cái lù yòngHán Việtthí tài lục dụngCấu tạo試 + 才 + 錄 + 用 · thí + tài + lục + dụng nghĩa thành phần: thí + tài + lục + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指根据他人的能力大小给予录用。