試探一下 thí tham nhất hạ Hán Việt: thí tham nhất hạ Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 探 (tham) + 一 (nhất) + 下 (hạ)Hán Việtthí tham nhất hạCấu tạo試 + 探 + 一 + 下 · thí + tham + nhất + hạ nghĩa thành phần: thí + tham + nhất + hạ