試探程序

thí tham trình tự

Hán Việt: thí tham trình tự

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (tham) + (trình) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 試探程序 hìtàn chéngxù n. heuristic program/routine