試探音調 thí tham âm điều Hán Việt: thí tham âm điều Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 探 (tham) + 音 (âm) + 調 (điều)Hán Việtthí tham âm điềuCấu tạo試 + 探 + 音 + 調 · thí + tham + âm + điều nghĩa thành phần: thí + tham + âm + điều Nghĩa EngCihui 試探音調 hìtàn yīndiào n. <lg.> tentative intonation