試新嚐鮮 Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 新 (tân) + 嚐 + 鮮 (tiên)Cấu tạo試 + 新 + 嚐 + 鮮 Nghĩa EngCihui 試新嘗鮮 hìxīnchángxiān f.e. have a taste of what is just in season