試點階段 thí điểm giai đoạn Hán Việt: thí điểm giai đoạn Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 點 (điểm) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Hán Việtthí điểm giai đoạnCấu tạo試 + 點 + 階 + 段 · thí + điểm + giai + đoạn nghĩa thành phần: thí + điểm + giai + đoạn Nghĩa EngCihui 試點階段 hìdiǎn jiēduàn n. experimental stage