试用中的

shì yòng zhōng dethí dụng trung đích

Hán Việt: thí dụng trung đích · Pinyin: shì yòng zhōng de

Tổng quan

người đang tập sự (y tá, y sĩ...), (pháp lý) phạm nhân được tạm tha có theo dõi

Cấu tạo: 試 (thí) + 用 (dụng) + 中 (trung) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đang dùng thử
  • Google Alex v6 đang thử việc

Đức

  • Handedict im Probebetrieb

Từ liên quan

Gần nghĩa

试用品 · 试用期 · 试用本 · 试用的 · 试用人员 · 试用期间 · 试用中