试用人员

thí dụng nhân viên

Hán Việt: thí dụng nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: 試 (thí) + 用 (dụng) + 人 (nhân) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thử việc
  • Biên soạn 試用人員 hìyòng rényuán n. person on probation; probationer

Eng

  • Cihui 試用人員 hìyòng rényuán n. person on probation; probationer
  • Tần suất từ 試用人員 hìyòng rényuán n. person on probation; probationer

Từ liên quan

Gần nghĩa

试用中的 · 人员不足的 · 试用品 · 试用期 · 试用本 · 试用的 · 人员不足 · 人员伤亡