试用期间

thí dụng kì gian

Hán Việt: thí dụng kì gian

Tổng quan

Cấu tạo: 試 (thí) + 用 (dụng) + 期 (kì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian thử
  • Biên soạn 試用期間 hìyòng qījiān n. probation period

Eng

  • Cihui 試用期間 hìyòng qījiān n. probation period

Từ liên quan

Gần nghĩa

试用中的 · 试用品 · 试用期 · 试用本 · 试用的 · 期间补语 · 试用人员 · 试用中