試着步兒
thí trứ bộ nhi
Hán Việt: thí trứ bộ nhi · Pinyin: shì zhe bù ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓试探着。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓试探着。
Eng
- Cihui 試著步兒 hìzhe bùr v.p. <coll.> try gradually; step by step
Hán Việt: thí trứ bộ nhi · Pinyin: shì zhe bù ér