試種水稻

thí chủng thủy đạo

Hán Việt: thí chủng thủy đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (chủng) + (thủy) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 試種水稻 hìzhòng shuǐdào v.o. grow rice on a trial basis