試管培養 thí quản bồi dưỡng Hán Việt: thí quản bồi dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 管 (quản) + 培 (bồi) + 養 (dưỡng)Hán Việtthí quản bồi dưỡngCấu tạo試 + 管 + 培 + 養 · thí + quản + bồi + dưỡng nghĩa thành phần: thí + quản + bồi + dưỡng