試銷專櫃 thí tiêu chuyên quỹ Hán Việt: thí tiêu chuyên quỹ Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 銷 (tiêu) + 專 (chuyên) + 櫃 (quỹ)Hán Việtthí tiêu chuyên quỹCấu tạo試 + 銷 + 專 + 櫃 · thí + tiêu + chuyên + quỹ nghĩa thành phần: thí + tiêu + chuyên + quỹ Nghĩa EngCihui 試銷專櫃 hìxiāo zhuānguì n. trial-sale counter