試銷價格 shì xiāo jià gé · thí tiêu giá cách Hán Việt: thí tiêu giá cách · Pinyin: shì xiāo jià gé Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 銷 (tiêu) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinshì xiāo jià géHán Việtthí tiêu giá cáchCấu tạo試 + 銷 + 價 + 格 · thí + tiêu + giá + cách nghĩa thành phần: thí + tiêu + giá + cách