試驗儀器 shì yàn yí qì · thí nghiệm nghi khí Hán Việt: thí nghiệm nghi khí · Pinyin: shì yàn yí qì Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 儀 (nghi) + 器 (khí)Pinyinshì yàn yí qìHán Việtthí nghiệm nghi khíCấu tạo試 + 驗 + 儀 + 器 · thí + nghiệm + nghi + khí nghĩa thành phần: thí + nghiệm + nghi + khí