試驗心軸 shì yàn xīn zhóu · thí nghiệm tâm trục Hán Việt: thí nghiệm tâm trục · Pinyin: shì yàn xīn zhóu Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 心 (tâm) + 軸 (trục)Pinyinshì yàn xīn zhóuHán Việtthí nghiệm tâm trụcCấu tạo試 + 驗 + 心 + 軸 · thí + nghiệm + tâm + trục nghĩa thành phần: thí + nghiệm + tâm + trục