試驗性地
thí nghiệm tính địa
Hán Việt: thí nghiệm tính địa
Tổng quan
ướm, thử, ngập ngừng; thăm dò, không dứt khoát, không quả quyết
Nghĩa
Việt
- Cihui ướm, thử, ngập ngừng; thăm dò, không dứt khoát, không quả quyết