試驗插頭

shì yàn chā tóu thí nghiệm sáp đầu

Hán Việt: thí nghiệm sáp đầu · Pinyin: shì yàn chā tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (nghiệm) + (sáp) + (đầu)