試驗樣品 shì yàn yàng pǐn · thí nghiệm dạng phẩm Hán Việt: thí nghiệm dạng phẩm · Pinyin: shì yàn yàng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 樣 (dạng) + 品 (phẩm)Pinyinshì yàn yàng pǐnHán Việtthí nghiệm dạng phẩmCấu tạo試 + 驗 + 樣 + 品 · thí + nghiệm + dạng + phẩm nghĩa thành phần: thí + nghiệm + dạng + phẩm