试验装置

thí nghiệm trang trí

Hán Việt: thí nghiệm trang trí

Tổng quan

người thử; máy thử, màn (treo trên giường, trên chỗ ngồi)

Cấu tạo: 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị thí nghiệm
  • Tần suất từ người thử; máy thử, màn (treo trên giường, trên chỗ ngồi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

裝置電話 · 试验性地 · 试验性的 · 试验过的 · 试验驾驶 · 装置物 · 試驗室 · 試驗田