試驗裝置

thí nghiệm trang trí

Hán Việt: thí nghiệm trang trí

Tổng quan

người thử; máy thử, màn (treo trên giường, trên chỗ ngồi)

Cấu tạo: (thí) + (nghiệm) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thử; máy thử, màn (treo trên giường, trên chỗ ngồi)