試驗購買 shì yàn gòu mǎi · thí nghiệm cấu mãi Hán Việt: thí nghiệm cấu mãi · Pinyin: shì yàn gòu mǎi Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 購 (cấu) + 買 (mãi)Pinyinshì yàn gòu mǎiHán Việtthí nghiệm cấu mãiCấu tạo試 + 驗 + 購 + 買 · thí + nghiệm + cấu + mãi nghĩa thành phần: thí + nghiệm + cấu + mãi