試驗路段試車

shì yàn lù duàn shì chē thí nghiệm lộ đoạn thí xa

Hán Việt: thí nghiệm lộ đoạn thí xa · Pinyin: shì yàn lù duàn shì chē

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (nghiệm) + (lộ) + (đoạn) + (thí) + (xa)