詩之泉的 thi chi tuyền đích Hán Việt: thi chi tuyền đích Tổng quan thuộc nguồn suối núi Thi sơn Cấu tạo: 詩 (thi) + 之 (chi) + 泉 (tuyền) + 的 (đích)Hán Việtthi chi tuyền đíchCấu tạo詩 + 之 + 泉 + 的 · thi + chi + tuyền + đích nghĩa thành phần: thi + chi + tuyền + đích Nghĩa ViệtCihui thuộc nguồn suối núi Thi sơn