詩書禮樂 shī shū lǐ yuè · thi thư lễ nhạc Hán Việt: thi thư lễ nhạc · Pinyin: shī shū lǐ yuè Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 書 (thư) + 禮 (lễ) + 樂 (nhạc)Pinyinshī shū lǐ yuèHán Việtthi thư lễ nhạcCấu tạo詩 + 書 + 禮 + 樂 · thi + thư + lễ + nhạc nghĩa thành phần: thi + thư + lễ + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 六代儒家六经的名称,即《诗经》、《尚书》、《周礼》、《仪礼》、、《礼记》、《乐经》。