詩書門第

thi thư môn đệ

Hán Việt: thi thư môn đệ

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (thư) + (môn) + (đệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詩書門第 hī-shū méndì n. scholarly family