诗书门第

thi thư môn đệ

Hán Việt: thi thư môn đệ

Tổng quan

Cấu tạo: 詩 (thi) + 書 (thư) + 門 (môn) + 第 (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gia đình học thức
  • Biên soạn 詩書門第 hī-shū méndì n. scholarly family

Eng

  • Cihui 詩書門第 hī-shū méndì n. scholarly family
  • Tần suất từ 詩書門第 hī-shū méndì n. scholarly family

Từ liên quan

Gần nghĩa

诗书礼乐 · 诗书发冢 · 詩書發冢 · 詩書發塚 · 诗书真情 · 门第之辱 · 门第冷落 · 门第/地