詩入雞林 shī rù jī lín · thi nhập kê lâm Hán Việt: thi nhập kê lâm · Pinyin: shī rù jī lín Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 入 (nhập) + 雞 (kê) + 林 (lâm)Pinyinshī rù jī línHán Việtthi nhập kê lâmCấu tạo詩 + 入 + 雞 + 林 · thi + nhập + kê + lâm nghĩa thành phần: thi + nhập + kê + lâm