詩興大發

thi hưng đại phát

Hán Việt: thi hưng đại phát

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (hưng) + (đại) + (phát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詩興大發 hīxìngdàfā f.e. feel a strong urge to compose poems