詩出於憤 thi xuất vu phẫn Hán Việt: thi xuất vu phẫn Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 出 (xuất) + 於 (vu) + 憤 (phẫn)Hán Việtthi xuất vu phẫnCấu tạo詩 + 出 + 於 + 憤 · thi + xuất + vu + phẫn nghĩa thành phần: thi + xuất + vu + phẫn Nghĩa EngCihui 詩出於憤 hīchūyúfèn f.e. Indignation gives birth to poems.