詩句頓挫

thi cú đốn tỏa

Hán Việt: thi cú đốn tỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (cú) + (đốn) + (tỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詩句頓挫 hījù dùncuò n. <lg.> caesura