詩庭之訓 shī tíng zhī xùn · thi đình chi huấn Hán Việt: thi đình chi huấn · Pinyin: shī tíng zhī xùn Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 庭 (đình) + 之 (chi) + 訓 (huấn)Pinyinshī tíng zhī xùnHán Việtthi đình chi huấnCấu tạo詩 + 庭 + 之 + 訓 · thi + đình + chi + huấn nghĩa thành phần: thi + đình + chi + huấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指父训。Tân Hoa Tự Điển 1.指父训。