詩情潛能 shī qíng qián néng · thi tình tiềm năng Hán Việt: thi tình tiềm năng · Pinyin: shī qíng qián néng Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 情 (tình) + 潛 (tiềm) + 能 (năng)Pinyinshī qíng qián néngHán Việtthi tình tiềm năngCấu tạo詩 + 情 + 潛 + 能 · thi + tình + tiềm + năng nghĩa thành phần: thi + tình + tiềm + năng