诗歌一样

shī gē yí yàngthi ca nhất dạng

Hán Việt: thi ca nhất dạng · Pinyin: shī gē yí yàng

Tổng quan

Cấu tạo: 詩 (thi) + 歌 (ca) + 一 (nhất) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 như thơ ca

Đức

  • Handedict lyrisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

詩歌禪宗 · 诗歌的一节 · 一样多的 · 一样样价 · 诗歌专辑 · 诗歌功能 · 诗歌用语 · 诗歌翻译