詩歌專輯 shī gē zhuān jí · thi ca chuyên tập Hán Việt: thi ca chuyên tập · Pinyin: shī gē zhuān jí Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 歌 (ca) + 專 (chuyên) + 輯 (tập)Pinyinshī gē zhuān jíHán Việtthi ca chuyên tậpCấu tạo詩 + 歌 + 專 + 輯 · thi + ca + chuyên + tập nghĩa thành phần: thi + ca + chuyên + tập