诗歌功能

thi ca công năng

Hán Việt: thi ca công năng

Tổng quan

Cấu tạo: 詩 (thi) + 歌 (ca) + 功 (công) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chức năng thơ ca
  • Biên soạn 詩歌功能 hīgē gōngnéng n. <lg.> poetic function

Eng

  • Cihui 詩歌功能 hīgē gōngnéng n. <lg.> poetic function

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能模块 · 詩歌禪宗 · 功能团 · 功能性 · 功能的 · 功能群 · 功能表 · 功能词