诗歌翻译

thi ca phiên dịch

Hán Việt: thi ca phiên dịch

Tổng quan

Cấu tạo: 詩 (thi) + 歌 (ca) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch thơ
  • Biên soạn 詩歌翻譯 hīgē fānyì n. <lg.> poetic/poetry translation

Eng

  • Cihui 詩歌翻譯 hīgē fānyì n. <lg.> poetic/poetry translation

Từ liên quan

Gần nghĩa

翻譯官職 · 詩歌禪宗 · 翻譯名義集 · 翻译员 · 翻译家 · 翻译机 · 翻译的 · 翻译者