诗的破格

thi đích phá cách

Hán Việt: thi đích phá cách

Tổng quan

Cấu tạo: 詩 (thi) + 的 (đích) + 破 (phá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phá cách thơ
  • Biên soạn 詩的破格 hī de pògé n. poetic license

Eng

  • Cihui 詩的破格 hī de pògé n. poetic license

Từ liên quan

Gần nghĩa

诗的半句 · 破格任用 · 破格提拔 · 破格录用 · 破格文体 · 诗的灵感 · 诗的韵律 · 破格儿