詩禮之家

shī lǐ zhī jiā thi lễ chi gia

Hán Việt: thi lễ chi gia · Pinyin: shī lǐ zhī jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (lễ) + (chi) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗:指《诗经》;礼:指《周祀》、《仪礼》、《礼记》。旧指世代读书讲究礼教的人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"诗礼人家"。
  • Tân Hoa Tự Điển 诗指《诗经》;礼指《周祀》、《仪礼》、《礼记》。旧指世代读书讲究礼教的人家。