詩禮人家

shī lǐ rén jiā thi lễ nhân gia

Hán Việt: thi lễ nhân gia · Pinyin: shī lǐ rén jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (lễ) + (nhân) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世代读书以传统封建礼教为行为准则的人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世代读书以传统封建礼教为行为准则的人家。