詩禮簪纓 shī lǐ zān yīng · thi lễ trâm anh Hán Việt: thi lễ trâm anh · Pinyin: shī lǐ zān yīng Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 禮 (lễ) + 簪 (trâm) + 纓 (anh)Pinyinshī lǐ zān yīngHán Việtthi lễ trâm anhCấu tạo詩 + 禮 + 簪 + 纓 · thi + lễ + trâm + anh nghĩa thành phần: thi + lễ + trâm + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗礼:《诗经》和《周礼》,指礼教;簪缨:比喻高官。讲究礼教的高官显宦。