詩腸鼓吹

shī chá gǔ chuì thi tràng cổ xuy

Hán Việt: thi tràng cổ xuy · Pinyin: shī chá gǔ chuì

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (tràng) + (cổ) + (xuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓吹:乐器合奏。特指听到黄鹂鸣声,可以引起诗兴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻激发诗人创作欲望的音乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 鼓吹乐器合奏。特指听到黄鹂鸣声,可以引起诗兴。