詩酒朋儕
thi tửu bằng sài
Hán Việt: thi tửu bằng sài · Pinyin: shī jiǔ péng chái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侪:等辈,同类的人。作诗饮酒的朋友。同“诗朋酒友”。
- Tân Hoa Tự Điển 侪等辈,同类的人。作诗饮酒的朋友。同诗朋酒友”。
Hán Việt: thi tửu bằng sài · Pinyin: shī jiǔ péng chái