詩題紅葉 shī tí hóng yè · thi đề hồng diệp Hán Việt: thi đề hồng diệp · Pinyin: shī tí hóng yè Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 題 (đề) + 紅 (hồng) + 葉 (diệp)Pinyinshī tí hóng yèHán Việtthi đề hồng diệpCấu tạo詩 + 題 + 紅 + 葉 · thi + đề + hồng + diệp nghĩa thành phần: thi + đề + hồng + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言红叶题诗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言红叶题诗。