詰屈謷牙

jié qū dà yá cật khuất ngao nha

Hán Việt: cật khuất ngao nha · Pinyin: jié qū dà yá

Tổng quan

Cấu tạo: (cật) + (khuất) + (ngao) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容文句艰涩,不通顺畅达。同“诘曲聱牙”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"诘曲聱牙"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容文句艰涩,不通顺畅达。同诘曲聱牙”。