誠信危機 chéng xìn wēi jī · thành tín nguy ki Hán Việt: thành tín nguy ki · Pinyin: chéng xìn wēi jī Tổng quan Cấu tạo: 誠 (thành) + 信 (tín) + 危 (nguy) + 機 (ki)Pinyinchéng xìn wēi jīHán Việtthành tín nguy kiCấu tạo誠 + 信 + 危 + 機 · thành + tín + nguy + ki nghĩa thành phần: thành + tín + nguy + ki