誠信投資 thành tín đầu tư Hán Việt: thành tín đầu tư Tổng quan Cấu tạo: 誠 (thành) + 信 (tín) + 投 (đầu) + 資 (tư)Hán Việtthành tín đầu tưCấu tạo誠 + 信 + 投 + 資 · thành + tín + đầu + tư nghĩa thành phần: thành + tín + đầu + tư