誠可格天

thành khả cách thiên

Hán Việt: thành khả cách thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (khả) + (cách) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 誠可格天 héngkěgétiān f.e. One's sincerity moves Heaven.