誠心敬意 chéng xīn jìng yì · thành tâm kính ý Hán Việt: thành tâm kính ý · Pinyin: chéng xīn jìng yì Tổng quan Cấu tạo: 誠 (thành) + 心 (tâm) + 敬 (kính) + 意 (ý)Pinyinchéng xīn jìng yìHán Việtthành tâm kính ýCấu tạo誠 + 心 + 敬 + 意 · thành + tâm + kính + ý nghĩa thành phần: thành + tâm + kính + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容对人十分真诚和有礼貌。