诚意正心
thành ý chánh tâm
Hán Việt: thành ý chánh tâm · Pinyin: chéng yì zhèng xīn
Tổng quan
诚:真心实意; 正:纠正。有真诚的心意才能端正心思。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thành ý chính tâm
- Biên soạn 誠意正心 héngyìzhèngxīn f.e. sincere thought and righteous heart
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诚:真心实意; 正:纠正。有真诚的心意才能端正心思。
Eng
- Cihui 誠意正心 héngyìzhèngxīn f.e. sincere thought and righteous heart
- Tần suất từ 誠意正心 héngyìzhèngxīn f.e. sincere thought and righteous heart